Có 1 kết quả:
琴瑟 qín sè ㄑㄧㄣˊ ㄙㄜˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) qin and se, two string instruments that play in perfect harmony
(2) marital harmony
(2) marital harmony
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0